Videos - Clips

Home page

»

Technical specification table

Thứ sáu, 19/01/2018, 00:47:10 AM (GMT+7)

Technical specifications

    

 

LOẠI

 

SẢN PHẨM

PRODUCT      TYPE

       

 

ĐỘ DẦY

 

(MM)

 

THICKNESS

(±0.01)         

      

 

HIỆU DỤNG

 

(MM)

EFFECTIVE WIDTH       

              

 

SỐ SÓNG

NUMBER OF  RIBS  

         

CAO SÓNG

(MM)

HEIGHT OF RIBS     
            

 

TRỌNG LƯỢNG THAM KHẢO

 

(KG/M2)

WEIGHT FOR REF        

 

 ĐỘ

 

DỐC

 

TỐI

 

THIỂU(%)

 

SLOPE -MIN (DEGREE) 

   VÍT 

(CÁI/M2)

 

SCREW

(PIECE/M2)  

 

BƯỚC

 

XÀ GỒ

 

TỐI ĐA (MM)

PURLIN

SPACING (MM)

MAX

 

KHÔNG NỐI

WITHOUT JOUNT

CÓ NỐI

WITH JOINT

GIỮA

INTERNAL SPAN

ĐƠN

SINGLE SPAN

HẪNG

 

HANG-

OVER SPAN

ASEAM480 0.45 480 2 65 4,06 10%   1.5-2 đai/m2 1300 1100 250
0.47 4,22 1400 1200 250
ALOK420 0.45 420   40 4,64 10% 12% 1.5-2 đai 1500 1300 200
0.47 4,82 1700 1400 200
AC11 0.40 1000 11 18.5 3,22 15% 18% 5~6 1100 800 200
0.42 3,33 1200 900 200
0.45 3,64 1300 1100 200
0.47 3,78 1400 1200 200
ATEK 1000 0.47 1000 6 24 3,80 11% 15% 5~6     200
0.50 4,13     200
ATEK 1088 0.47 1020 5 29 3,68 11% 15% 5~6     200
0.50 4,00     1B
ATILE 107 0.42 1000 6 40 3,56 22% 27% 5~6     1B
AV 0.40 1100 5 9   - - 5~6 Theo bước xà gồ tôn mái

Bạn hãy đăng nhập vào Facebook để thực hiện bình luận và chia sẻ bản tin này với bạn bè.

Trusted partners

top